Đồng hồ

Liên kết Website

Tài nguyên dạy học

Điều tra ý kiến

Bạn thấy trang này như thế nào?
Đẹp
Đơn điệu
Bình thường
Ý kiến khác

Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • Ảnh ngẫu nhiên

    Logo_thcs.jpg Logo_ao_1.jpg DSC00056.JPG DSC00049.JPG 9b2.jpg 9b.jpg 9a2.jpg 9a1.jpg 7b.jpg 2.jpg 1.jpg 3.jpg Z2523890165563_a572c8354c6fc7279c2fc27d99e1ecc4.jpg IMG_1003.JPG ETEP.flv ON_TAP_VAN_HOC_QUAY_PHIM.flv ON_TAP_VAN_HOC_QUAY_PHIM.flv Tinh.flv 1.flv On_thi_van_10.jpg

    Thành viên trực tuyến

    1 khách và 0 thành viên

    Sắp xếp dữ liệu

    Hỗ trợ trực tuyến

    THCS Bắc Sơn - Bỉm Sơn

    TRƯỜNG THCS BẮC SƠN - TX BỈM SƠN KÍNH CHÀO QUÝ THẦY CÔ ĐẪ GHÉ THĂM WEBSITE

    lop 9

    Wait
    • Begin_button
    • Prev_button
    • Play_button
    • Stop_button
    • Next_button
    • End_button
    • 0 / 0
    • Loading_status
    Nhấn vào đây để tải về
    Báo tài liệu có sai sót
    Nhắn tin cho tác giả
    (Tài liệu chưa được thẩm định)
    Nguồn:
    Người gửi: Thcs Bắc Sơn
    Ngày gửi: 20h:26' 28-05-2019
    Dung lượng: 100.5 KB
    Số lượt tải: 1
    Số lượt thích: 0 người
    STT Mã lớp Mã học sinh Họ tên Ngày sinh Toán Vật lý Hóa học Sinh học Ngữ văn Lịch sử Địa lí Ngoại ngữ GDCD Công nghệ Thể dục Âm nhạc Mỹ thuật Tự chọn ĐTB các môn Kết quả xếp loại và DH thi đua
    NN2 Tin học Môn khác Học lực Hạnh kiểm Danh hiệu thi đua
    1 9A 3803237361 Đặng Hồng Anh 11/11/2004 8.3 8.2 7.6 7.5 8.2 8.4 8.1 8.1 8.8 8.7 Đ 8.2 G T giỏi
    2 9A 3803237370 Phạm Nguyễn Phương Anh 01/11/2004 8.1 8.2 6.4 6.9 8.1 7.8 8.6 9.1 8.1 8.8 Đ 8.0 K T Tiên tiến
    3 9A 3803237373 Vũ Đức Anh 20/04/2004 6.7 6.7 7.3 6.4 5.7 7.0 7.0 7.0 7.1 7.8 Đ 6.9 K K Tiên tiến
    4 9A 3803237375 Đinh Thị Ngọc Bích 25/04/2004 6.4 7.5 6.8 7.0 6.7 6.5 7.4 7.5 7.9 8.7 Đ 7.2 K T Tiên tiến
    5 9A 3803237377 Đỗ Văn Chương 06/12/2004 5.2 5.8 6.5 5.3 5.1 6.1 6.6 6.4 7.3 7.7 Đ 6.2 TB K
    6 9A 3803237379 Vũ Mạnh Cường 05/01/2004 8.6 7.8 7.0 6.8 7.5 6.1 7.2 8.7 7.9 7.5 Đ 7.5 K T Tiên tiến
    7 9A 3803237381 Phạm Ngọc Dũng 10/07/2004 7.9 9.5 8.5 7.4 7.5 8.2 8.4 7.8 8.4 9.0 Đ 8.3 K T Tiên tiến
    8 9A 3803237382 Lê Hải Dương 31/12/2003 6.9 6.7 7.1 6.5 6.9 6.1 6.8 7.2 6.8 7.7 Đ 6.9 K T Tiên tiến
    9 9A 3803237385 Vũ Đình Dương 10/01/2004 7.3 7.5 9.3 7.7 7.1 6.8 7.5 7.6 7.5 7.7 Đ 7.6 K T Tiên tiến
    10 9A 3803237387 Trần Thanh Hải 26/12/2004 5.7 7.4 6.1 6.9 5.7 7.4 7.2 6.8 8.3 7.6 Đ 6.9 TB K
    11 9A 3803237389 Nguyễn Hồng Hạnh 03/09/2004 6.8 6.1 6.8 8.1 7.2 7.6 7.3 7.8 8.6 8.8 Đ 7.5 K T Tiên tiến
    12 9A 3803237391 Ngô Thị Thu Hằng 13/11/2004 6.2 6.9 7.6 8.4 7.3 8.0 7.2 7.7 8.6 9.5 Đ 7.7 K T Tiên tiến
    13 9A 3803237393 Lê Thị Hồng 02/01/2004 5.0 5.6 6.8 7.6 5.8 7.1 6.7 5.2 6.8 8.6 Đ 6.5 TB K
    14 9A 3803237395 Lê Thị Thúy Hồng 01/01/2004 8.3 8.1 8.3 8.1 8.0 8.6 8.2 7.6 8.3 8.6 Đ 8.2 G T giỏi
    15 9A 3803238649 Đỗ Quốc Huy 19/08/2004 8.3 8.4 8.8 8.8 8.4 8.2 8.1 7.7 9.0 8.9 Đ 8.5 G T giỏi
    16 9A 3803237397 Mỵ Khánh Huyền 28/04/2004 6.5 7.0 7.5 7.6 7.0 8.4 8.1 7.9 7.4 9.0 Đ 7.6 K T Tiên tiến
    17 9A 3803237398 Nguyễn Thu Hường 24/09/2004 7.0 8.2 8.3 8.4 8.2 8.7 8.3 7.5 8.8 9.0 Đ 8.2 G T giỏi
    18 9A 3803237402 Trần Trung Kiên 01/05/2004 9.2 9.2 9.6 8.3 7.6 7.6 8.6 9.1 7.8 9.0 Đ 8.6 G T giỏi
    19 9A 3803237404 Nguyễn Thùy Linh 05/12/2004 8.0 7.2 7.4 7.5 8.0 8.1 8.8 7.0 8.8 9.5 Đ 8.0 G T giỏi
    20 9A 3803237405 Nguyễn Phạm Hằng Ly 24/04/2004 6.5 7.3 7.3 7.4 7.7 8.2 7.6 6.8 8.4 9.1 Đ 7.6 K T Tiên tiến
    21 9A 3803237408 Nguyễn Ngọc Mai 07/04/2004 5.7 5.6 7.1 7.1 6.5 7.1 7.5 6.0 7.9 9.0 Đ 7.0 K K Tiên tiến
    22 9A 3803237410 Phan Thị Hiền Mai 26/07/2004 8.0 7.8 7.3 8.4 8.3 8.6 8.4 7.6 8.5 9.0 Đ 8.2 G T giỏi
    23 9A 3803237412 Vũ Thị Ngọc Mỹ 15/05/2004 8.7 9.3 8.3 8.4 8.2 8.2 8.5 8.1 8.8 9.5 Đ 8.6 G T giỏi
    24 9A 3803237415 Nguyễn Thị Ngân 02/02/2004 6.7 6.8 8.0 8.1 7.1 8.2 7.5 6.1 8.2 9.1 Đ 7.6 K T Tiên tiến
    25 9A 3803237421 Nhữ Thị Hương Quỳnh 11/09/2004 5.3 5.4 6.7 6.3 5.9 7.6 6.7 5.9 7.8 9.0 Đ 6.7 TB K
    26 9A 3803237425 Vũ Đức Thành 12/10/2004 5.0 6.4 6.7 7.5 6.3 7.6 6.6 6.5 7.8 8.0 Đ 6.8 TB K
    27 9A 3803238656 Ngô Thu Thảo 12/06/2004 9.0 9.5 9.8 8.9 8.7 8.3 8.5 9.3 9.2 9.5 Đ 9.1 G T giỏi
    28 9A 3803237426 Ngọ Bá Thịnh 31/12/2003 5.0 6.6 7.4 7.9 6.5 5.7 6.4 6.4 7.8 8.0 Đ 6.8 K T Tiên tiến
    29 9A 3803238659 Hoàng Thu Thủy 02/09/2004 6.7 6.9 7.6 8.2 8.3 7.4 8.1 7.9 8.4 9.0 Đ 7.9 K T Tiên tiến
    30 9A 3803237430 Mai Ngọc Toàn 13/07/2004 6.5 5.7 6.1 6.5 7.1 7.6 6.9 7.1 8.1 8.1 Đ 7.0 K T Tiên tiến
    31 9A 3803237432 Phạm Văn Toàn 24/03/2004 9.4 9.6 9.5 8.5 8.2 6.9 8.8 9.0 8.8 7.9 Đ 8.7 G T giỏi
    32 9A 3803237434 Nguyễn Đức Vinh 15/07/2004 8.0 6.3 7.9 7.4 6.6 6.9 7.0 7.8 8.1 8.6 Đ 7.5 K T Tiên tiến
    33 9A 3803237436 Lê Minh Vương 01/12/2004 5.0 5.9 6.6 5.7 6.4 7.1 6.6 7.5 7.4 7.5 Đ 6.6 TB K
    34 9B 3803192682 Dương Tuấn Anh 09/07/2004 6.1 5.1 5.9 5.6 6.8 6.5 6.0 6.1 7.8 7.8 Đ 6.4 TB T
    35 9B 3803192684 Hoàng Thị Lan Anh 24/01/2004 5.0 6.2 5.5 6.6 5.2 5.8 6.0 6.3 6.0 8.1 Đ 6.1 TB T
    36 9B 3803192686 Hoàng Tuấn Anh 10/09/2004 5.5 5.2 5.9 6.7 5.5 6.9 5.5 6.2 6.4 7.7 Đ 6.2 TB T
    37 9B 3803192688 Vũ Mạnh Cường 22/11/2004 8.5 8.1 7.9 6.9 7.4 7.0 6.6 8.4 6.6 7.9 Đ 7.5 K T Tiên tiến
    38 9B 3803192690 Phạm Thùy Dung 23/07/2004 9.0 7.8 7.3 7.7 8.2 7.3 9.1 7.5 8.1 9.5 Đ 8.2 G T giỏi
    39 9B 3803192691 Ngô Tùng Dương 09/10/2004 8.0 6.4 7.1 7.1 7.4 7.4 6.6 6.6 7.1 7.7 Đ 7.1 K T Tiên tiến
    40 9B 3803192693 Đỗ Như Đại 13/09/2004 8.5 6.5 7.2 6.6 6.8 7.0 7.0 7.0 6.8 7.7 Đ 7.1 K T Tiên tiến
    41 9B 3803192694 Nguyễn Thành Đạt 28/07/2004 5.1 5.6 5.3 6.0 5.0 6.3 5.8 6.1 5.6 7.7 Đ 5.9 TB T
    42 9B 3803192695 Dương Anh Định 27/12/2003 8.0 5.5 6.4 7.1 7.3 8.3 5.8 7.0 7.6 8.7 Đ 7.2 K T Tiên tiến
    43 9B 3803192697 Lê Văn Đức 12/09/2004 5.0 5.5 5.6 6.5 5.4 6.4 6.3 5.3 6.6 7.7 Đ 6.0 TB K
    44 9B 3803192700 Vũ Đức Hải 17/04/2004 8.6 6.5 8.4 6.6 7.6 6.6 7.2 7.2 7.4 7.8 Đ 7.4 K T Tiên tiến
    45 9B 3803192703 Trịnh Văn Hiếu 13/08/2004 5.4 5.1 6.4 7.9 5.4 7.4 6.1
     
    Gửi ý kiến

    Hỗ trợ trực tuyến

    20 - 11

    </ object>

    Nhac nen

    Liên hệ